Bảng tỷ giá chỉ ngoại tệ ngân hàng Vietcombank được cập nhật mới nhất trên Hội Sở Chính

Tra cứu giúp thêm lịch sử tỷ giá chỉ Vietcombank trên đây.


Mã nước ngoài tệ Tên ngoại tệ download vào chuyển khoản bán ra
*
USD
*
AUD
*
CAD
*
CHF
*
EUR
*
GBP
*
JPY
*
SGD
*
THB
*
MYR
*
DKK
*
HKD
*
INR
*
KRW
*
KWD
*
NOK
*
RUB
*
SAR
*
SEK
*

Bài viết liên quan

ĐÔ LA MỸ 24,604 24,634 24,874
ĐÔ LA ÚC 15,572 15,729 16,221
ĐÔ CANADA 17,928.79 18,109.89 18,676.48
FRANCE THỤY SĨ 24,330.39 24,576.15 25,345.04
EURO 24,077.39 24,320.6 25,402.74
BẢNG ANH 27,445.7 27,722.93 28,590.28
YÊN NHẬT 164.36 166.02 173.84
ĐÔ SINGAPORE 17,220.55 17,394.5 17,938.71
BẠT THÁI LAN 587.74 653.04 677.52
RINGGIT MÃ LAY - 5,187.43 5,296.48
KRONE ĐAN MẠCH - 3,260.62 3,382.87
ĐÔ HONGKONG 3,087.71 3,118.9 3,216.48
RUPI ẤN ĐỘ - 302.17 314.01
WON HÀN QUỐC 15.26 16.96 18.58
KUWAITI DINAR - 80,052.93 83,189.22
KRONE na UY - 2,369.02 2,467.7
RÚP NGA - 387.98 429.16
SAUDI RIAL - 6,600.24 6,858.82
KRONE THỤY ĐIỂN - 2,230.37 2,323.27